ventricular
Adjective
ventricular (Adjective)
/vɛntɹˈɪkjələɹ/
/vɛntɹˈɪkjulɚ/
AI
Nghĩa 01
Thuộc về tâm thất; liên quan đến các tâm thất (buồng tim) — thường nói về phần hoặc chức năng của các tâm thất trong tim.
relating to a ventricle especially of the heart.
Ví dụ
Sức khỏe thất tim rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.Ventricular health is crucial for overall well-being.
Bỏ qua vấn đề về thất tim có thể dẫn đến vấn đề tim nghiêm trọng.Ignoring ventricular issues can lead to serious heart problems.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ventricular" được sử dụng trong ngữ cảnh y học, đặc biệt liên quan đến tim và não. Nó chỉ các khoang hoặc tủy bên trong, chẳng hạn như "ventricles" (khoang tim) hoặc "cerebral ventricles" (khoang não). Từ này có phiên bản tương tự trong cả Tiếng Anh Anh và Tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong phát âm, nét nhấn có thể thay đổi nhẹ giữa hai biến thể, phản ánh sự khác biệt trong ngữ âm của từng vùng.