Bản dịch của từ Verbal instruction trong tiếng Việt

Verbal instruction

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Verbal instruction(Phrase)

vˈɜːbəl ɪnstrˈʌkʃən
ˈvɝbəɫ ˌɪnˈstrəkʃən
01

Một chỉ thị được truyền đạt bằng lời nói thay vì viết hoặc bằng các phương pháp khác

The guidance was given verbally rather than in writing or through other means.

口头给予的指令,而非书面或其他方式传达的

Ví dụ