Bản dịch của từ Verifiable details trong tiếng Việt

Verifiable details

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Verifiable details(Noun)

vˈɛrɪfˌaɪəbəl dˈɛteɪlz
ˈvɛrəˌfaɪəbəɫ ˈdɛteɪɫz
01

Những sự thật hoặc thông tin cụ thể có thể được xác nhận.

Specific facts or pieces of information that can be confirmed

Ví dụ
02

Thông tin có thể được kiểm tra độ chính xác hoặc tính xác thực.

Information that can be checked for accuracy or truth

Ví dụ
03

Thông tin có thể được xác nhận hoặc kiểm chứng

Details that can be substantiated or validated

Ví dụ