Bản dịch của từ Vermiculate trong tiếng Việt

Vermiculate

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vermiculate(Verb)

vəɹmˈɪkjəleɪtv
vəɹmˈɪkjəlɪt
01

Trang trí hoặc chạm khắc bằng những đường ngoằn ngoèo giống dấu vết của giun (những đường uốn lượn nhỏ trên bề mặt).

To decorate with lines resembling the tracks of worms.

用似虫迹的线条装饰或雕刻

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vermiculate(Adjective)

vəɹmˈɪkjəleɪtv
vəɹmˈɪkjəlɪt
01

Mô tả thứ gì đó có hình dạng, chuyển động hoặc hoa văn giống như con giun; giống như giun.

Like a worm resembling a worm.

像虫子一样的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

‘Vermiculate’ là tính từ chỉ bề mặt có các vệt, đường vằn hoặc hoa văn giống như những đường nhỏ, ngoằn ngoèo — giống như dấu do sâu hoặc giun để lại. Dùng để mô tả họa tiết, vân hoặc kết cấu có vẻ như được khắc/khâu thành các đường nhỏ, uốn lượn.

Vermiculated.

虫纹的,螺旋的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ