Bản dịch của từ Vermiculate trong tiếng Việt
Vermiculate

Vermiculate (Verb)
Trang trí hoặc chạm khắc bằng những đường ngoằn ngoèo giống dấu vết của giun (những đường uốn lượn nhỏ trên bề mặt).
To decorate with lines resembling the tracks of worms.
Vermiculate (Adjective)
Mô tả thứ gì đó có hình dạng, chuyển động hoặc hoa văn giống như con giun; giống như giun.
Like a worm resembling a worm.
‘Vermiculate’ là tính từ chỉ bề mặt có các vệt, đường vằn hoặc hoa văn giống như những đường nhỏ, ngoằn ngoèo — giống như dấu do sâu hoặc giun để lại. Dùng để mô tả họa tiết, vân hoặc kết cấu có vẻ như được khắc/khâu thành các đường nhỏ, uốn lượn.
Vermiculated.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vermiculate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "vermiculus", có nghĩa là "giun". Trong ngữ cảnh sinh học, nó thường được sử dụng để chỉ các hình thức hoặc hoa văn giống như lằn nhằn, đặc biệt là trên bề mặt của các vật liệu tự nhiên hay các cấu trúc sinh học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, tần suất sử dụng có thể khác nhau trong các lĩnh vực cụ thể như kiến trúc hay nghệ thuật.
Họ từ
Từ "vermiculate" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "vermiculus", có nghĩa là "giun". Trong ngữ cảnh sinh học, nó thường được sử dụng để chỉ các hình thức hoặc hoa văn giống như lằn nhằn, đặc biệt là trên bề mặt của các vật liệu tự nhiên hay các cấu trúc sinh học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, tần suất sử dụng có thể khác nhau trong các lĩnh vực cụ thể như kiến trúc hay nghệ thuật.
