Bản dịch của từ Worm trong tiếng Việt

Worm

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Worm(Noun)

wɚɹm
wˈɝm
01

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, “worm” chỉ một chi tiết dạng xoắn ốc (hình vít) dùng trong các cơ cấu truyền động hoặc truyền lực, ví dụ như bánh vít trong hệ truyền bánh răng. Nó là một trục hoặc vít có ren lớn, quay để truyền chuyển động hoặc lực theo trục khác.

A helical device or component.

螺旋装置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một chương trình máy tính tự nhân bản, có thể tự lây lan qua mạng từ máy này sang máy khác và thường gây hại (làm chậm hệ thống, chiếm băng thông, hoặc gây lỗi).

A self-replicating program able to propagate itself across a network, typically having a detrimental effect.

自我复制的恶意程序

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Các loài động vật không xương sống, thân dài, mềm, thường bò hoặc đào bới dưới đất, không có chân (ví dụ giun đất, giun ký sinh).

Any of a number of creeping or burrowing invertebrate animals with long, slender soft bodies and no limbs.

一种无脊椎动物,身体细长柔软,通常在地下爬行或钻掘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Từ dùng để mắng hoặc khinh bỉ một người, ám chỉ người đó hèn hạ, yếu đuối, đáng khinh hoặc bỉ ổi. Không phải con giun thật, mà là cách gọi xúc phạm trong giao tiếp.

A weak or despicable person (often used as a general term of abuse)

卑鄙的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Worm (Noun)

SingularPlural

Worm

Worms

Worm(Verb)

wɚɹm
wˈɝm
01

Cho (động vật) uống hoặc dùng thuốc để tẩy giun, tức là dùng thuốc để loại bỏ ký sinh trùng là giun khỏi cơ thể động vật.

Treat (an animal) with a preparation designed to expel parasitic worms.

给动物驱虫

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lén lút và dần dần chen vào hoặc thâm nhập vào một nhóm, tình huống hoặc mối quan hệ bằng cách dùng lời lẽ khéo léo, nịnh nọt hoặc hành động vụng về, khiến người khác ít để ý; có nghĩa là “luồn lách vào” một cách tế nhị và không trực tiếp.

Insinuate one's way into.

巧妙插入

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Di chuyển khó khăn bằng cách bò hoặc trườn, giống như con giun; dùng để miêu tả người hoặc vật đi chậm và lảo đảo trên mặt đất.

Move with difficulty by crawling or wriggling.

爬行或扭动的移动方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Làm cho dây thừng (hoặc sợi cáp) mịn và chắc hơn bằng cách quấn sợi chỉ hoặc sợi mảnh xen giữa các sợi dây để lấp khe hở và giữ các sợi với nhau.

Make (a rope) smooth by winding thread between the strands.

通过在绳索之间缠绕线来使其平滑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Worm (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Worm

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Wormed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Wormed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Worms

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Worming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ