Bản dịch của từ Worm trong tiếng Việt
Worm

Worm(Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Worm (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Worm | Worms |
Worm(Verb)
Cho (động vật) uống hoặc dùng thuốc để tẩy giun, tức là dùng thuốc để loại bỏ ký sinh trùng là giun khỏi cơ thể động vật.
Treat (an animal) with a preparation designed to expel parasitic worms.
给动物驱虫
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Di chuyển khó khăn bằng cách bò hoặc trườn, giống như con giun; dùng để miêu tả người hoặc vật đi chậm và lảo đảo trên mặt đất.
Move with difficulty by crawling or wriggling.
爬行或扭动的移动方式
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Worm (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Worm |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Wormed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Wormed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Worms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Worming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "worm" trong tiếng Anh chỉ một nhóm động vật chân khớp, chủ yếu là giun đất hoặc giun ký sinh, thường có hình dạng dài, mềm mại, không có xương sống. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, nó có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh khác như mô tả các chương trình máy tính độc hại. Phiên âm của từ này trong tiếng Anh Mỹ là /wɜːrm/ và trong tiếng Anh Anh là /wɜːm/.
Từ "worm" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wyrm", bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "wurmaz", có nghĩa là "con rắn" hoặc "sinh vật bò". Gốc Latin của từ này là "vermis", cũng chỉ về động vật không xương sống, thường nằm trong nhóm giun. Qua thời gian, từ này đã mở rộng nghĩa để chỉ nhiều loại sinh vật nhỏ, nhất là những loài sống trong đất và có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Hiện nay, từ "worm" không chỉ ám chỉ đến các loài động vật cụ thể mà còn được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ phần mềm độc hại.
Từ "worm" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong các bài đọc và nghe, từ này thường liên quan đến các chủ đề sinh học hoặc môi trường. Trong bài nói và viết, "worm" có thể được sử dụng trong các bối cảnh về sinh thái hoặc phản ánh sự quan tâm đến động vật. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, như "worm virus", thể hiện mối liên hệ giữa sinh học và công nghệ hiện đại.
Họ từ
Từ "worm" trong tiếng Anh chỉ một nhóm động vật chân khớp, chủ yếu là giun đất hoặc giun ký sinh, thường có hình dạng dài, mềm mại, không có xương sống. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, nó có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh khác như mô tả các chương trình máy tính độc hại. Phiên âm của từ này trong tiếng Anh Mỹ là /wɜːrm/ và trong tiếng Anh Anh là /wɜːm/.
Từ "worm" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wyrm", bắt nguồn từ tiếng Đức cổ "wurmaz", có nghĩa là "con rắn" hoặc "sinh vật bò". Gốc Latin của từ này là "vermis", cũng chỉ về động vật không xương sống, thường nằm trong nhóm giun. Qua thời gian, từ này đã mở rộng nghĩa để chỉ nhiều loại sinh vật nhỏ, nhất là những loài sống trong đất và có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái. Hiện nay, từ "worm" không chỉ ám chỉ đến các loài động vật cụ thể mà còn được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ thông tin để chỉ phần mềm độc hại.
Từ "worm" xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong các bài đọc và nghe, từ này thường liên quan đến các chủ đề sinh học hoặc môi trường. Trong bài nói và viết, "worm" có thể được sử dụng trong các bối cảnh về sinh thái hoặc phản ánh sự quan tâm đến động vật. Ngoài ra, từ này cũng thường xuất hiện trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, như "worm virus", thể hiện mối liên hệ giữa sinh học và công nghệ hiện đại.
