Bản dịch của từ Worm trong tiếng Việt
Worm

Worm (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Worm (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cho (động vật) uống hoặc dùng thuốc để tẩy giun, tức là dùng thuốc để loại bỏ ký sinh trùng là giun khỏi cơ thể động vật.
Treat (an animal) with a preparation designed to expel parasitic worms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Di chuyển khó khăn bằng cách bò hoặc trườn, giống như con giun; dùng để miêu tả người hoặc vật đi chậm và lảo đảo trên mặt đất.
Move with difficulty by crawling or wriggling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "worm" trong tiếng Anh chỉ một nhóm động vật chân khớp, chủ yếu là giun đất hoặc giun ký sinh, thường có hình dạng dài, mềm mại, không có xương sống. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, nó có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh khác như mô tả các chương trình máy tính độc hại. Phiên âm của từ này trong tiếng Anh Mỹ là /wɜːrm/ và trong tiếng Anh Anh là /wɜːm/.
Họ từ
Từ "worm" trong tiếng Anh chỉ một nhóm động vật chân khớp, chủ yếu là giun đất hoặc giun ký sinh, thường có hình dạng dài, mềm mại, không có xương sống. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, nó có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh khác như mô tả các chương trình máy tính độc hại. Phiên âm của từ này trong tiếng Anh Mỹ là /wɜːrm/ và trong tiếng Anh Anh là /wɜːm/.
