worm
worm (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của worm (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
worm | worms |
Kết hợp từ của worm (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phân giun worm cast | Các hốc sâu cải thiện độ phì nhiêu của đất. Worm casts improve soil fertility. |
worm (Verb)
Nghĩa 01
Cho (động vật) uống hoặc dùng thuốc để tẩy giun, tức là dùng thuốc để loại bỏ ký sinh trùng là giun khỏi cơ thể động vật.
Treat (an animal) with a preparation designed to expel parasitic worms.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Di chuyển khó khăn bằng cách bò hoặc trườn, giống như con giun; dùng để miêu tả người hoặc vật đi chậm và lảo đảo trên mặt đất.
Move with difficulty by crawling or wriggling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của worm (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | worm |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | wormed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | wormed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | worms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | worming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "worm" trong tiếng Anh chỉ một nhóm động vật chân khớp, chủ yếu là giun đất hoặc giun ký sinh, thường có hình dạng dài, mềm mại, không có xương sống. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng giống nhau về mặt ngữ nghĩa, tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, nó có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh khác như mô tả các chương trình máy tính độc hại. Phiên âm của từ này trong tiếng Anh Mỹ là /wɜːrm/ và trong tiếng Anh Anh là /wɜːm/.