Bản dịch của từ Verruga trong tiếng Việt

Verruga

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Verruga(Noun)

vˈɛɹjəɡə
vˈɛɹjəɡə
01

Một khối u nhỏ, sần sùi trên da, đôi khi có thể chảy máu.

A small rough lump on the skin that sometimes bleeds.

皮肤上小的粗糙肿块,有时会出血。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh