Bản dịch của từ Versatility trong tiếng Việt

Versatility

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Versatility(Noun)

vˌɝsətˈɪləti
vˌɝsətˈɪləti
01

Khả năng thích ứng hoặc được điều chỉnh để thực hiện nhiều chức năng, vai trò hoặc hoạt động khác nhau; dễ dùng cho nhiều mục đích.

Ability to adapt or be adapted to many different functions or activities.

适应多种功能的能力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Versatility (Noun)

SingularPlural

Versatility

Versatilities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ