versatility
Noun
versatility (Noun)
/vˌɝsətˈɪləti/
/vˌɝsətˈɪləti/
AI
Ví dụ
Sự đa năng của cô ấy trong các tình huống xã hội đã gây ấn tượng cho mọi người tại bữa tiệc.Her versatility in social situations impressed everyone at the party.
Sự đa dạng của các nền tảng truyền thông xã hội cho phép các phương pháp giao tiếp đa dạng.The versatility of social media platforms allows for diverse communication methods.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của versatility (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
versatility | versatilities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính linh hoạt (versatility) là thuật ngữ chỉ khả năng thích ứng và hoạt động hiệu quả trong nhiều tình huống hoặc lĩnh vực khác nhau. Từ này thường được sử dụng để miêu tả những cá nhân, sản phẩm, hoặc giải pháp có thể chuyển đổi để đáp ứng nhu cầu đa dạng. Ở cả Anh và Mỹ, từ "versatility" có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng; ở Anh, nó thường chỉ các sản phẩm truyền thống, trong khi ở Mỹ, nó được áp dụng rộng rãi hơn cho các công nghệ hiện đại.