Anh - Việt

Bản dịch của từ Versatility trong tiếng Việt

versatility

Noun

versatility (Noun)

/vˌɝsətˈɪləti/
/vˌɝsətˈɪləti/
AI

Nghĩa 01

Khả năng thích ứng hoặc được điều chỉnh để thực hiện nhiều chức năng, vai trò hoặc hoạt động khác nhau; dễ dùng cho nhiều mục đích.

Ability to adapt or be adapted to many different functions or activities.

Ví dụ
Sự đa năng của cô ấy trong các tình huống xã hội đã gây ấn tượng cho mọi người tại bữa tiệc.Her versatility in social situations impressed everyone at the party.
Sự đa dạng của các nền tảng truyền thông xã hội cho phép các phương pháp giao tiếp đa dạng.The versatility of social media platforms allows for diverse communication methods.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của versatility (Noun)

SingularPlural

versatility

versatilities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh