Bản dịch của từ Very upset trong tiếng Việt

Very upset

Adverb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Very upset(Adverb)

vˈɛɹi ˈʌpsˌɛt
vˈɛɹi ˈʌpsˌɛt
01

Dùng để nhấn mạnh mức độ của một tính từ hoặc trạng từ, nghĩa là “rất” hoặc “cực kỳ” trong ngữ cảnh làm tăng cường ý nghĩa (ví dụ: very upset = rất buồn/bực mình).

Used to emphasize an adjective or adverb.

Ví dụ

Very upset(Adjective)

vˈɛɹi ˈʌpsˌɛt
vˈɛɹi ˈʌpsˌɛt
01

Rất buồn hoặc thất vọng; cảm thấy đau lòng, chán nản vì điều gì đó không như mong đợi.

Very sad or disappointed.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh