Bản dịch của từ Vestibulocochlear trong tiếng Việt

Vestibulocochlear

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vestibulocochlear(Adjective)

vˌɛstɨbʊlɑvˈɔɹ
vˌɛstɨbʊlɑvˈɔɹ
01

(thuộc) tiểu khung và ốc tai trong tai; dùng để chỉ những cấu trúc hoặc chức năng liên quan tới tiền đình (vestibule) và ốc tai (cochlea) ở tai trong.

Anatomy Of or pertaining to the vestibule and the cochlea in the inner ear.

与内耳的前庭和耳蜗相关的解剖结构

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh