vestibule
Noun
vestibule (Noun)
/vˈɛstəbjul/
/vˈɛstɪbjul/
AI
Ví dụ
Khách mời tập trung ở sảnh trước khi vào phòng khiêu vũ.The guests gathered in the vestibule before entering the ballroom.
Sảnh trước của trung tâm cộng đồng được trang trí với các tác phẩm nghệ thuật đầy màu sắc.The vestibule of the community center was decorated with colorful artwork.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Phòng giữa của trung tâm cộng đồng được trang trí bằng các tác phẩm nghệ thuật đầy màu sắc.The vestibule of the community center was decorated with colorful artwork.
Mọi người tụ tập trong hành lang trước khi tham gia sự kiện từ thiện.People gathered in the vestibule before entering the charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vestibule" chỉ một không gian hoặc hành lang nhỏ nằm giữa hai khu vực hoặc phòng, thường là giữa cửa ra vào và một không gian chính hơn. Trong kiến trúc, vestibule đóng vai trò như một không gian chuyển tiếp, giúp kiểm soát nhiệt độ và tiếng ồn. Cả British English và American English đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt lớn về cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kiến trúc, vestibule có thể được gọi là "entrance hall" ở Anh, nhấn mạnh chức năng tiếp đón.