Anh - Việt
antechamber
Noun
antechamber (Noun)
/ˈæntitʃeɪmbəɹ/
/ˈæntitʃeɪmbəɹ/
AI
Ví dụ
Phòng chờ chào đón khách trước khi vào phòng hội nghị chính.The antechamber welcomed guests before entering the main conference room.
Phòng chờ không đủ chỗ ngồi cho tất cả người tham dự.The antechamber does not have enough seating for all attendees.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "antechamber" (phòng trước) chỉ một không gian nhỏ, thường là phòng chờ hoặc khu vực tiếp khách nằm trước một phòng lớn hơn hoặc quan trọng hơn, như văn phòng của một người, phòng họp hay một không gian riêng tư. Từ này được sử dụng khá phổ biến trong tiếng Anh cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt lớn trong cách viết hay nghĩa. Trong phát âm, người Anh có xu hướng nhấn mạnh âm đầu tiên hơn so với người Mỹ.