lobby
lobby (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Không gian hay phòng gần cửa ra vào của một tòa nhà công cộng (như khách sạn, rạp chiếu phim, tòa nhà hành chính), nơi mọi người có thể đứng chờ hoặc đi vào các phòng, hành lang khác.
A room providing a space out of which one or more other rooms or corridors lead, typically one near the entrance of a public building.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của lobby (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
lobby | lobbies |
Kết hợp từ của lobby (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vận động hành lang công nghiệp industrial lobby | Nhóm vận động công nghiệp đã ảnh hưởng đến các quy định môi trường mới năm 2022. The industrial lobby influenced the new environmental regulations in 2022. |
vận động hạt nhân nuclear lobby | Năng lượng hạt nhân ảnh hưởng đến nhiều chính sách xã hội ở Mỹ. The nuclear lobby influences many social policies in the United States. |
lobby mạnh mẽ powerful lobby | Nhóm vận động mạnh đã ảnh hưởng đến chính sách chăm sóc sức khỏe mới năm 2023. The powerful lobby influenced the new healthcare policy in 2023. |
lực lượng phản đối phá thai anti-abortion lobby | Vận động viên chống phá thai mạnh mẽ phản đối các luật sức khỏe sinh sản mới ở Texas. The anti-abortion lobby strongly opposes new reproductive health laws in Texas. |
vận động hành lang mạnh mẽ strong lobby | Nhóm vận động mạnh mẽ cho cải cách giáo dục đã ảnh hưởng đến chính sách mới năm 2023. The strong lobby for education reform influenced the new policy in 2023. |
lobby (Verb)
Nghĩa 01
Cố gắng vận động, thuyết phục một nghị sĩ hoặc cơ quan chức năng thay đổi hoặc ủng hộ quyết định, luật lệ, chính sách nào đó.
Seek to influence (a legislator) on an issue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của lobby (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | lobby |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | lobbied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | lobbied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | lobbies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | lobbying |
Kết hợp từ của lobby (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tích cực tìm kiếm ủng hộ lobby actively | Tổ chức tìm cách ủng hộ chương trình phúc lợi xã hội. The organization lobbies actively for social welfare programs. |
lobi mạnh lobby hard | Các công ty nỗ lực lắ lobby để được giảm thuế. Companies lobby hard for tax breaks. |
lobi thành công lobby successfully | Nhóm lãnh đạo môi trường đã thành công trong việc đề xuất các quy định về ô nhiễm nghiêm ngặt. The environmental lobby successfully advocated for stricter pollution regulations. |
vận động mạnh lobby heavily | Công ty đã tìm cách ảnh hưởng mạnh mẽ đến chính sách bảo vệ môi trường. The company lobbied heavily for environmental protection policies. |
lobi một cách không thành công lobby unsuccessfully | Nhóm đã cố gắng không thành công để có thêm nguồn tài trợ cho các chương trình xã hội. The group lobbied unsuccessfully for more funding for social programs. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lobby" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "lobby" nghĩa là hành lang hoặc phòng chờ, thường chỉ khu vực trong tòa nhà nơi người ta có thể tụ họp hoặc chờ đợi. Trong ngữ cảnh chính trị, "lobby" dùng để chỉ nhóm người hoặc tổ chức cố gắng ảnh hưởng đến quyết định của các nhà lập pháp. Ở Anh, "lobbying" có thể được xem như một hoạt động bình thường hơn so với Mỹ, nơi nó thường bị chỉ trích vì tiềm ẩn xung đột lợi ích.
