Bản dịch của từ Lobby trong tiếng Việt
Lobby

Lobby (Noun)
Không gian hay phòng gần cửa ra vào của một tòa nhà công cộng (như khách sạn, rạp chiếu phim, tòa nhà hành chính), nơi mọi người có thể đứng chờ hoặc đi vào các phòng, hành lang khác.
A room providing a space out of which one or more other rooms or corridors lead, typically one near the entrance of a public building.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Lobby (Verb)
Cố gắng vận động, thuyết phục một nghị sĩ hoặc cơ quan chức năng thay đổi hoặc ủng hộ quyết định, luật lệ, chính sách nào đó.
Seek to influence (a legislator) on an issue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "lobby" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "lobby" nghĩa là hành lang hoặc phòng chờ, thường chỉ khu vực trong tòa nhà nơi người ta có thể tụ họp hoặc chờ đợi. Trong ngữ cảnh chính trị, "lobby" dùng để chỉ nhóm người hoặc tổ chức cố gắng ảnh hưởng đến quyết định của các nhà lập pháp. Ở Anh, "lobbying" có thể được xem như một hoạt động bình thường hơn so với Mỹ, nơi nó thường bị chỉ trích vì tiềm ẩn xung đột lợi ích.
Họ từ
Từ "lobby" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "lobby" nghĩa là hành lang hoặc phòng chờ, thường chỉ khu vực trong tòa nhà nơi người ta có thể tụ họp hoặc chờ đợi. Trong ngữ cảnh chính trị, "lobby" dùng để chỉ nhóm người hoặc tổ chức cố gắng ảnh hưởng đến quyết định của các nhà lập pháp. Ở Anh, "lobbying" có thể được xem như một hoạt động bình thường hơn so với Mỹ, nơi nó thường bị chỉ trích vì tiềm ẩn xung đột lợi ích.

