Bản dịch của từ Vexed trong tiếng Việt
Vexed

Vexed(Verb)
Quá khứ đơn và phân từ quá khứ của vex.
Simple past and past participle of vex.
Dạng động từ của Vexed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Vex |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Vexed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Vexed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Vexes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Vexing |
Vexed(Adjective)
Nhiều tranh luận, thảo luận hoặc tranh cãi.
Much debated discussed or disputed.
Khó chịu, khó chịu hoặc đau khổ.
Annoyed irritated or distressed.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vexed" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bực bội hoặc phiền muộn. Từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc khó chịu do một tình huống hay vấn đề nào đó gây ra. Về mặt ngữ âm, trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm là tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong trọng âm. "Vexed" cũng có thể được dùng như một danh từ trong một số ngữ cảnh, đặc biệt trong văn viết trang trọng, để chỉ những người bị làm phiền.
Từ "vexed" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "vexare", có nghĩa là "làm phiền" hoặc "quấy rối". Từ này đã được đưa vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ "vexer", bắt đầu xuất hiện vào thế kỷ 14. Trong lịch sử, "vexed" thường được sử dụng để chỉ sự bực bội hoặc khó chịu mà một người cảm thấy do tác động từ bên ngoài. Ngày nay, từ này vẫn giữ nguyên nghĩa gốc, mô tả tình trạng tâm lý của cá nhân khi bị làm phiền hoặc chọc tức.
Từ "vexed" thường ít xuất hiện trong các phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật và cuộc sống hàng ngày, "vexed" được sử dụng để mô tả trạng thái bực bội hoặc khó chịu do một vấn đề gây ra. Nó xuất hiện phổ biến trong các cuộc thảo luận liên quan đến cảm xúc cá nhân, trong việc thể hiện quan điểm về những tình huống gây khó chịu hoặc không hài lòng.
Họ từ
Từ "vexed" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là bực bội hoặc phiền muộn. Từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc khó chịu do một tình huống hay vấn đề nào đó gây ra. Về mặt ngữ âm, trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách phát âm là tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong trọng âm. "Vexed" cũng có thể được dùng như một danh từ trong một số ngữ cảnh, đặc biệt trong văn viết trang trọng, để chỉ những người bị làm phiền.
Từ "vexed" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latin "vexare", có nghĩa là "làm phiền" hoặc "quấy rối". Từ này đã được đưa vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ "vexer", bắt đầu xuất hiện vào thế kỷ 14. Trong lịch sử, "vexed" thường được sử dụng để chỉ sự bực bội hoặc khó chịu mà một người cảm thấy do tác động từ bên ngoài. Ngày nay, từ này vẫn giữ nguyên nghĩa gốc, mô tả tình trạng tâm lý của cá nhân khi bị làm phiền hoặc chọc tức.
Từ "vexed" thường ít xuất hiện trong các phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh học thuật và cuộc sống hàng ngày, "vexed" được sử dụng để mô tả trạng thái bực bội hoặc khó chịu do một vấn đề gây ra. Nó xuất hiện phổ biến trong các cuộc thảo luận liên quan đến cảm xúc cá nhân, trong việc thể hiện quan điểm về những tình huống gây khó chịu hoặc không hài lòng.
