Bản dịch của từ Via ferrata trong tiếng Việt

Via ferrata

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Via ferrata(Noun)

vˌiəfɹˈeɪtə
vˌiəfɹˈeɪtə
01

Một tuyến đường leo núi được trang bị sẵn thang, cáp và cầu cố định để người leo và người đi bộ có thể tiếp cận an toàn hơn.

A mountain route equipped with fixed ladders, cables, and bridges in order to be accessible to climbers and walkers.

配备固定梯子和钢缆的登山路径

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh