Anh - Việt

Bản dịch của từ Viciousness trong tiếng Việt

viciousness

NounNoun Uncountable

viciousness (Noun)

/vˈɪʃəsnɪs/
/vˈɪʃəsnɪs/
AI

Nghĩa 01

Tính độc ác, tàn nhẫn hoặc có khuynh hướng làm hại người khác; bản chất xấu xa, ác ý.

the quality of being vicious.

Ví dụ
Sự tàn ác của bắt nạt ảnh hưởng đến nhiều học sinh ở trường trung học.The viciousness of bullying affects many students in high schools.
Không có sự tàn ác trong sự hỗ trợ cộng đồng trong những lúc khó khăn.There is no viciousness in community support during tough times.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

viciousness (Noun Uncountable)

/vˈɪʃəsnɪs/
/vˈɪʃəsnɪs/
AI

Nghĩa 01

Tính độc ác, tính tàn nhẫn; bản chất hoặc xu hướng làm điều ác, gây hại hoặc gây đau đớn cho người khác.

the quality of being vicious.

Ví dụ
Sự tàn ác của bắt nạt ảnh hưởng đến nhiều học sinh ở trường hôm nay.The viciousness of bullying affects many students in schools today.
Sự tàn ác trên mạng xã hội có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng.Viciousness in social media can lead to serious mental health issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh