Anh - Việt

Bản dịch của từ Viciously trong tiếng Việt

viciously

Adverb

viciously (Adverb)

/vˈɪʃəsli/
/vˈɪʃəsli/
AI

Nghĩa 01

Một cách dữ dội, hung ác hoặc tàn nhẫn; hành động mạnh mẽ và gây thương tổn tinh thần hoặc thể xác.

In a vicious manner.

Ví dụ
Chiến dịch đã bị tấn công ác liệt bởi các nhóm chính trị đối lập tuần trước.The campaign was viciously attacked by opposing political groups last week.
Nhiều người không chỉ trích ác liệt người khác trong các cuộc thảo luận xã hội.Many people do not viciously criticize others in social discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một cách tàn bạo, hung dữ hoặc ác liệt; hành động với tính bạo lực, không thương tiếc.

In a way that is brutal or savage.

Ví dụ
Truyền thông báo cáo rằng cuộc biểu tình đã bị cảnh sát tấn công tàn bạo.The media reported that the protest was viciously attacked by police.
Cộng đồng không phản ứng tàn bạo với các chính sách mới.The community did not respond viciously to the new policies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cách ác ý, tàn nhẫn hoặc có chủ ý gây hại; làm điều gì đó với ý muốn làm tổn thương hoặc gây đau đớn cho người khác.

With malice or cruelty.

Ví dụ
Các nhà phê bình đã tấn công một cách ác ý chính sách xã hội mới của Thị trưởng Smith.The critics viciously attacked the new social policy proposed by Mayor Smith.
Họ đã không xúc phạm một cách ác ý ai trong cuộc họp cộng đồng tuần trước.They did not viciously insult anyone during the community meeting last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh