Bản dịch của từ Vides trong tiếng Việt

Vides

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vides(Verb)

vˈaɪdz
vˈaɪdz
01

Dạng ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn của động từ 'vide' (tiếng Latin/tiếng nước ngoài) — nghĩa tương tự như 'nhìn thấy' hoặc 'thấy', tùy ngữ cảnh; dùng để nói rằng 'anh ấy/cô ấy/điều đó nhìn thấy' hoặc 'người đó xem'

Thirdperson singular simple present indicative of vide.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh