vindicated
vindicated (Adjective)
Nghĩa 01
Được chứng minh là đúng hoặc có lý; được minh oan, được xác nhận là chính đáng.
Proved to be correct or justified.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của vindicated (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
vindicated xác minh | - | - |
vindicated (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Chứng minh ai/cái gì là đúng, hợp lý hoặc được biện hộ; làm sáng tỏ rằng một hành động, lời nói hoặc quan điểm là chính đáng.
To show or prove to be right reasonable or justified.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Được chứng minh là đúng; được bào chữa/giải oan; hành động hoặc lập luận của ai đó được cho là hợp lý và đúng đắn sau khi có bằng chứng hoặc sự xác nhận.
To be justified or proved right.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của vindicated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | vindicate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | vindicated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | vindicated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | vindicates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | vindicating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vindicated" có nghĩa là được chứng minh là đúng hoặc được bào chữa sau khi bị nghi ngờ hoặc chỉ trích. Đây là dạng quá khứ của động từ "vindicate", thường sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc giải quyết tranh cãi. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, phát âm có thể hơi khác nhau trong một số trường hợp do sự khác biệt trong giọng nói giữa hai loại tiếng Anh.