Bản dịch của từ Virgin territory trong tiếng Việt
Virgin territory
Phrase

Virgin territory(Phrase)
vˈɜːdʒɪn tˈɛrɪtərˌi
ˈvɝdʒɪn ˈtɛrɪˌtɔri
01
Một lĩnh vực hoặc chủ đề hoàn toàn mới mẻ và chưa được khám phá
A completely new and unexplored field or subject.
一个全新且未被探索的领域或主题
Ví dụ
02
Vùng đất hoặc lãnh thổ chưa từng có người sinh sống hoặc sử dụng từ trước
Land or territory that has never been inhabited or used before
这是指之前从未有人居住或利用过的土地或领土。
Ví dụ
03
Một lĩnh vực hoặc chủ đề chưa được nghiên cứu hoặc điều tra trước đó
An area or subject that has never been researched or explored before
这是一个以前从未被研究或调查过的领域或课题。
Ví dụ
