virilize
Verb
virilize (Verb)
/vˈɪɹəlˌaɪz/
/vˈɪɹəlˌaɪz/
AI
Ví dụ
Chính sách mới có thể làm phát triển vai trò giới tính trong công việc.The new policy may virilize gender roles in the workplace.
Chương trình không làm phát triển tính cách nam tính cho phụ nữ trong vị trí lãnh đạo.The program does not virilize women in leadership positions.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "virilize" (tiếng Việt: "biến thành nam tính") có nghĩa là quá trình phát triển các đặc điểm hoặc hành vi nam giới, đặc biệt là trong trường hợp rối loạn nội tiết tố dẫn đến sự thúc đẩy tính nam. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong bối cảnh y học, "virilization" (danh từ) thường được dùng để chỉ quá trình này. Từ này có thể được áp dụng trong nghiên cứu hormone và các tác động sinh lý liên quan.