virilization
virilization (Noun)
Nghĩa 01
Sự phát triển các đặc điểm cơ thể giống nam (ví dụ: tăng cơ, tóc cơ thể dày, giọng trầm) ở người nữ hoặc xuất hiện sớm ở bé trai, thường do cơ thể sản xuất quá nhiều androgen (hormone nam).
The development of male physical characteristics (such as muscle bulk, body hair, and deep voice) in a female or precociously in a boy, typically as a result of excess androgen production.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Virilization (tiếng Việt: hiện tượng nam hóa) là quá trình sinh lý trong đó các đặc điểm nam giới, như sự phát triển của lông cơ thể, âm thanh trầm, và sự gia tăng khối cơ, xuất hiện ở nữ giới hoặc trẻ em. Hiện tượng này thường liên quan đến sự gia tăng nồng độ hormone androgen, như testosterone. Trong ngữ cảnh y học, virilization có thể chỉ ra các rối loạn nội tiết, như hội chứng buồng trứng đa nang hoặc khối u tuyến thượng thận.