virulency
Noun
virulency (Noun)
/ˈvɪ.rə.lən.si/
/ˈvɪ.rə.lən.si/
AI
Ví dụ
Tính độc hại của phát ngôn thù hận trực tuyến thật đáng lo ngại cho giới trẻ hôm nay.The virulency of online hate speech is alarming for young people today.
Tính độc hại của thông tin sai lệch có thể dẫn đến hậu quả xã hội nghiêm trọng.The virulency of misinformation can lead to serious social consequences.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "virulency" đề cập đến khả năng gây bệnh của một tác nhân sinh học, đặc biệt là vi khuẩn hoặc virus. Nó thể hiện mức độ gây hại và độc lực của một vi sinh vật đối với ký chủ. Trong tiếng Anh, "virulence" là sự phiên bản phổ biến hơn, mặc dù "virulency" vẫn được sử dụng nhưng ít phổ biến hơn. Không có sự khác biệt về ý nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, và cả hai đều sử dụng từ này với cùng một cách thức trong ngữ cảnh khoa học.