Anh - Việt

Bản dịch của từ Virulent trong tiếng Việt

virulent

Adjective

virulent (Adjective)

/ˈvɪ.rjə.lənt/
/ˈvɪ.rjə.lənt/
AI

Nghĩa 01

(Mô tả bệnh tật, độc tố, hoặc tác nhân gây hại) rất độc, gây hại nặng hoặc lây lan/ảnh hưởng nghiêm trọng.

of a disease or poison extremely severe or harmful in its effects.

Ví dụ
Đợt bùng phát virus độc hại gây hoảng loạn trong cộng đồng.The virulent virus outbreak caused panic in the community.
Một số người tin rằng thông tin sai lệch có thể nguy hại như bệnh tật.Some people believe that misinformation can be as virulent as diseases.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mô tả thái độ hoặc lời nói rất thù hằn, cay độc, ác ý; mang tính công kích mạnh mẽ và gây tổn thương.

Bitterly hostile.

Ví dụ
Những bình luận độc địa của cô trên mạng xã hội đã gây ra một cuộc tranh luận nảy lửa.Her virulent comments on social media sparked a heated debate.
Anh tránh thảo luận về chính trị để ngăn chặn bất kỳ cuộc tranh cãi độc địa nào.He avoided discussing politics to prevent any virulent arguments.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh