virulent
Adjective
virulent (Adjective)
/ˈvɪ.rjə.lənt/
/ˈvɪ.rjə.lənt/
AI
Ví dụ
Đợt bùng phát virus độc hại gây hoảng loạn trong cộng đồng.The virulent virus outbreak caused panic in the community.
Một số người tin rằng thông tin sai lệch có thể nguy hại như bệnh tật.Some people believe that misinformation can be as virulent as diseases.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những bình luận độc địa của cô trên mạng xã hội đã gây ra một cuộc tranh luận nảy lửa.Her virulent comments on social media sparked a heated debate.
Anh tránh thảo luận về chính trị để ngăn chặn bất kỳ cuộc tranh cãi độc địa nào.He avoided discussing politics to prevent any virulent arguments.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "virulent" có nghĩa là độc hại, thường được dùng để mô tả các loại vi khuẩn, virus hoặc chất độc mà có khả năng gây bệnh một cách nghiêm trọng. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, "virulent" còn chỉ tính chất hoặc thái độ rất mạnh mẽ, quyết liệt, chẳng hạn như "virulent criticism" (phê bình gay gắt). Cả phiên bản Anh và Mỹ đều có cách phát âm tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu.