Bản dịch của từ Visualizer trong tiếng Việt

Visualizer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visualizer(Noun)

vˈɪʒwəlˌaɪzɚ
vˈɪʒwəlˌaɪzɚ
01

Người chuyên tạo ra các biểu diễn hình ảnh của dữ liệu hoặc thông tin (ví dụ: biểu đồ, đồ thị, bản đồ, infographic) để giúp người khác hiểu và phân tích dễ dàng hơn.

People who create visual representations of data or information.

数据可视化专家

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ