Bản dịch của từ Visualizing trong tiếng Việt

Visualizing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Visualizing (Verb)

vˈɪʒwəlˌɑɪzɪŋ
vˈɪʒwəlˌɑɪzɪŋ
01

Hình dung: tạo ra một hình ảnh hoặc khái niệm trong đầu, tưởng tượng rõ ràng một điều gì đó mà ta không đang nhìn thấy trực tiếp.

Forming a mental image or concept.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ