Bản dịch của từ Vitric trong tiếng Việt

Vitric

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vitric(Adjective)

vˈɪtɹɪk
vˈɪtɹɪk
01

Miêu tả thứ gì đó có tính chất giống thủy tinh: trong suốt, bóng, cứng hoặc có vẻ mịn và sáng như thủy tinh.

Of or like glass glassy.

像玻璃一样的,光滑透明的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vitric(Noun)

vˈɪtɹɪk
vˈɪtɹɪk
01

Một loại thủy tinh núi lửa màu vàng, tức là đá núi lửa có cấu trúc thủy tinh (không结晶) và thường có màu vàng; giống như hoàng thạch (một dạng obsidian màu vàng).

A yellow volcanic glass.

黄色火山玻璃

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh