vitric
AdjectiveNoun
vitric (Adjective)
/vˈɪtɹɪk/
/vˈɪtɹɪk/
AI
Ví dụ
Bề mặt thủy tinh của bức tượng phản chiếu ánh nắng một cách đẹp đẽ.The vitric surface of the sculpture reflected the sunlight beautifully.
Trung tâm cộng đồng không có cửa sổ thủy tinh vì lý do an toàn.The community center does not have vitric windows for safety reasons.
vitric (Noun)
/vˈɪtɹɪk/
/vˈɪtɹɪk/
AI
Nghĩa 01 · Một loại thủy tinh núi lửa màu vàng, tức là đá núi lửa có cấu trúc thủy tinh (không结晶) và thường có màu vàng; giống như hoàng thạch (một dạng obsidian màu vàng).
Ví dụ
Vitric thường được tìm thấy ở các địa điểm núi lửa cổ như núi St. Helens.Vitric is often found in ancient volcanic sites like Mount St. Helens.
Nhiều người không biết về các ứng dụng của vitric trong nghệ thuật.Many people do not know about the uses of vitric in art.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vitric" có nguồn gốc từ tiếng Latin "vitrum", nghĩa là "kính". Trong ngữ cảnh khoa học, từ này thường được sử dụng để miêu tả các đặc tính liên quan đến sự hình thành hoặc cấu trúc của thủy tinh hoặc vật liệu giống như kính. Mặc dù không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với giọng Anh thường có âm sắc kéo dài hơn.