Bản dịch của từ Vituperate bait trong tiếng Việt

Vituperate bait

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vituperate bait(Verb)

vɪtjˈuːpərˌeɪt bˈeɪt
vɪˈtupɝˌeɪt ˈbeɪt
01

Chỉ trích, mắng mỏ hoặc lên án

To criticize means to scold or condemn.

指责、谴责或痛斥

Ví dụ
02

Phê bình hoặc nói xúc xiểm ai đó

Criticizing or insulting someone.

批评或说一些侮辱别人的话语

Ví dụ
03

Chỉ trích gay gắt, mắng mỏ một cách nghiêm trọng

To scold or admonish sternly.

严厉地责备或训斥

Ví dụ