Bản dịch của từ Vivacious trong tiếng Việt

Vivacious

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vivacious(Adjective)

vəvˈeɪʃəs
vɪvˈeɪʃəs
01

Dùng để miêu tả (thường là phụ nữ) có tính cách sống động, hoạt bát, cuốn hút; tỏ ra vui vẻ, năng nổ và đầy sức sống.

Especially of a woman attractively lively and animated.

吸引人的活泼的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ