Anh - Việt
vivacious
Adjective
vivacious (Adjective)
/vəvˈeɪʃəs/
/vɪvˈeɪʃəs/
AI
Nghĩa 01
Dùng để miêu tả (thường là phụ nữ) có tính cách sống động, hoạt bát, cuốn hút; tỏ ra vui vẻ, năng nổ và đầy sức sống.
especially of a woman attractively lively and animated.
Ví dụ
Người chủ nhà hăng hái đã giải trí cho khách mời với năng lượng lây lan của mình.The vivacious hostess entertained guests with her infectious energy.
Tính cách hăng hái của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành trung tâm của mọi sự tụ tập xã hội.Her vivacious personality made her the life of every social gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vivacious" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là hoạt bát, sôi nổi và đầy sức sống, thường để mô tả tính cách của một người phụ nữ. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa, tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau. Trong văn viết, "vivacious" thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn, để nhấn mạnh sự năng động và thu hút trong tình huống xã hội.