Bản dịch của từ Vivify trong tiếng Việt

Vivify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vivify(Verb)

vˈɪvəfˌɑɪ
vˈɪvəfˌɑɪ
01

Làm cho sống động hơn, thú vị hơn; làm cho có sức sống hoặc sinh động hơn.

Make more lively or interesting; enliven.

使更生动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Vivify (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Vivify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Vivified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Vivified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Vivifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Vivifying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ