Bản dịch của từ Voicemail trong tiếng Việt

Voicemail

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Voicemail(Noun)

vˈɔɪsmeɪl
vˈɔɪsmeɪl
01

Hệ thống điện tử trung tâm lưu trữ thông điệp thoại từ người gọi điện — người gọi để lại tin nhắn bằng giọng nói khi người nhận không nghe máy.

A centralized electronic system which can store messages from telephone callers.

语音邮件系统

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh