Bản dịch của từ Voicemail trong tiếng Việt
Voicemail

Voicemail(Noun)
Hệ thống điện tử trung tâm lưu trữ thông điệp thoại từ người gọi điện — người gọi để lại tin nhắn bằng giọng nói khi người nhận không nghe máy.
A centralized electronic system which can store messages from telephone callers.
语音邮件系统
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Voicemail" là một hệ thống ghi âm điện thoại cho phép người gọi để lại tin nhắn khi người nhận không thể trả lời. Từ này có một số khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ; trong khi "voicemail" được sử dụng phổ biến ở cả hai phương ngữ, Anh Mỹ thường dùng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh hàng ngày. Trong viết, "voicemail" không có sự khác biệt lớn, nhưng cách dùng có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa sử dụng công nghệ liên lạc.
Từ "voicemail" có nguồn gốc từ hai thành phần: "voice" và "mail". "Voice" xuất phát từ tiếng Latinh "vox", có nghĩa là "tiếng nói". "Mail" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "malleus", ý chỉ việc gửi thông tin. Từ "voicemail" lần đầu tiên xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, phản ánh sự phát triển của công nghệ truyền thông. Ngày nay, "voicemail" chỉ hệ thống ghi âm thông điệp thoại để người nhận có thể nghe lại sau, giữ nguyên bản chất của thông tin truyền đạt từ "voice".
Từ "voicemail" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phầnNghe và phần Đọc, nơi có thể gặp những tình huống liên quan đến giao tiếp qua điện thoại. Trong khung cảnh công việc, từ này thường dùng khi nói về cách nhận và lưu trữ thông điệp thoại, phản ánh sự tiến bộ của công nghệ thông tin. "Voicemail" cũng phổ biến trong các cuộc hội thoại hàng ngày và trong các mạch thương mại liên quan đến dịch vụ khách hàng.
"Voicemail" là một hệ thống ghi âm điện thoại cho phép người gọi để lại tin nhắn khi người nhận không thể trả lời. Từ này có một số khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ; trong khi "voicemail" được sử dụng phổ biến ở cả hai phương ngữ, Anh Mỹ thường dùng rộng rãi hơn trong ngữ cảnh hàng ngày. Trong viết, "voicemail" không có sự khác biệt lớn, nhưng cách dùng có thể thay đổi tùy thuộc vào văn hóa sử dụng công nghệ liên lạc.
Từ "voicemail" có nguồn gốc từ hai thành phần: "voice" và "mail". "Voice" xuất phát từ tiếng Latinh "vox", có nghĩa là "tiếng nói". "Mail" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "malleus", ý chỉ việc gửi thông tin. Từ "voicemail" lần đầu tiên xuất hiện vào cuối thế kỷ 20, phản ánh sự phát triển của công nghệ truyền thông. Ngày nay, "voicemail" chỉ hệ thống ghi âm thông điệp thoại để người nhận có thể nghe lại sau, giữ nguyên bản chất của thông tin truyền đạt từ "voice".
Từ "voicemail" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phầnNghe và phần Đọc, nơi có thể gặp những tình huống liên quan đến giao tiếp qua điện thoại. Trong khung cảnh công việc, từ này thường dùng khi nói về cách nhận và lưu trữ thông điệp thoại, phản ánh sự tiến bộ của công nghệ thông tin. "Voicemail" cũng phổ biến trong các cuộc hội thoại hàng ngày và trong các mạch thương mại liên quan đến dịch vụ khách hàng.
