Bản dịch của từ Volleying trong tiếng Việt

Volleying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Volleying(Verb)

vˈɑliɨŋ
vˈɑliɨŋ
01

Đánh hoặc đá bóng trước khi quả bóng chạm đất (tức là dùng chân, đầu hoặc vợt chạm vào bóng khi bóng đang ở trên không).

To hit or kick a ball before it touches the ground.

在球落地之前击打或踢球。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Volleying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Volley

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Volleyed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Volleyed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Volleys

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Volleying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ