volleying
volleying (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của volleying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | volley |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | volleyed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | volleyed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | volleys |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | volleying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Volleying" là một thuật ngữ trong thể thao, chủ yếu được sử dụng trong quần vợt và bóng chuyền, chỉ hành động đánh một quả bóng trước khi nó chạm đất. Trong quần vợt, "volleying" thường yêu cầu người chơi đứng gần lưới và thực hiện cú đánh nhanh, trong khi trong bóng chuyền, nó liên quan đến việc đánh bóng trên không để tạo cơ hội ghi điểm. Không có sự khác biệt ngữ nghĩa rõ ràng giữa Anh và Mỹ trong trường hợp này; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau do sự khác biệt trong ngữ điệu.