Bản dịch của từ Vortice trong tiếng Việt

Vortice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vortice(Noun)

vˈɔɹtɨs
vˈɔɹtɨs
01

Từ “vortice” là dạng không chuẩn của “vortex”, nghĩa là xoáy nước hoặc xoáy không khí — một dòng chảy xoắn, giống như lốc xoáy hoặc vòng xoáy trong nước/không khí.

Nonstandard Alternative form of vortex.

漩涡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh