Anh - Việt
votes
Noun
votes (Noun)
/vˈoʊts/
/vˈoʊts/
AI
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “vote” — tức là các lá phiếu hoặc các lượt bỏ phiếu (những lần bầu chọn).
Dạng số nhiều của “vote” — tức là các lá phiếu hoặc các lượt bỏ phiếu (những lần bầu chọn).
plural of vote.
Ví dụ
Nhiều công dân đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử gần đây.Many citizens cast their votes in the recent election.
Không phải tất cả cử tri đã nộp phiếu của họ đúng hạn.Not all voters submitted their votes by the deadline.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của votes (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
vote | votes |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "votes" (danh từ số nhiều) chỉ hành động bầu chọn của một cá nhân hoặc nhóm nhằm thể hiện sự lựa chọn trong các vấn đề như chính trị, xã hội hay quyết định tổ chức. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác đôi chút: "votes" ở Anh thường được phát âm với âm cuối rõ ràng hơn. Trong ngữ cảnh, "votes" có thể dẫn đến các khái niệm như "voting" (hành động bầu chọn) và "voter" (cử tri).