Bản dịch của từ Vouched for trong tiếng Việt
Vouched for

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "vouched for" có nghĩa là xác nhận hoặc chứng thực một điều gì đó, thường liên quan đến uy tín của một người hay thông tin. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách sử dụng trong văn nói có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu trong "vouched" hơn so với người Mỹ.
Từ "vouched for" bắt nguồn từ động từ tiếng Latinh "vouchare", có nghĩa là 'đảm bảo' hoặc 'chứng thực'. Qua thời gian, từ này được áp dụng trong ngữ cảnh pháp lý và thương mại, thể hiện sự xác nhận hoặc bảo lãnh về một người hoặc một sự việc. Ý nghĩa hiện tại của cụm từ này duy trì sự nhấn mạnh vào tính xác thực và lòng tin, cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa trách nhiệm và sự đảm bảo mà người nói cam kết.
Cụm từ "vouched for" được sử dụng với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, nhưng vẫn xuất hiện trong các bài viết và đoạn văn mẫu, chủ yếu trong ngữ cảnh thể hiện sự xác nhận hoặc bảo đảm cho một điều gì đó. Thông thường, cụm từ này được sử dụng trong các tình huống mang tính chất chứng thực, như trong báo cáo, phỏng vấn hoặc trong các cuộc thảo luận liên quan đến uy tín và danh tiếng của cá nhân hay tổ chức.
Cụm từ "vouched for" có nghĩa là xác nhận hoặc chứng thực một điều gì đó, thường liên quan đến uy tín của một người hay thông tin. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách sử dụng trong văn nói có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu trong "vouched" hơn so với người Mỹ.
Từ "vouched for" bắt nguồn từ động từ tiếng Latinh "vouchare", có nghĩa là 'đảm bảo' hoặc 'chứng thực'. Qua thời gian, từ này được áp dụng trong ngữ cảnh pháp lý và thương mại, thể hiện sự xác nhận hoặc bảo lãnh về một người hoặc một sự việc. Ý nghĩa hiện tại của cụm từ này duy trì sự nhấn mạnh vào tính xác thực và lòng tin, cho thấy mối liên hệ mật thiết giữa trách nhiệm và sự đảm bảo mà người nói cam kết.
Cụm từ "vouched for" được sử dụng với tần suất khá thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, nhưng vẫn xuất hiện trong các bài viết và đoạn văn mẫu, chủ yếu trong ngữ cảnh thể hiện sự xác nhận hoặc bảo đảm cho một điều gì đó. Thông thường, cụm từ này được sử dụng trong các tình huống mang tính chất chứng thực, như trong báo cáo, phỏng vấn hoặc trong các cuộc thảo luận liên quan đến uy tín và danh tiếng của cá nhân hay tổ chức.
