vouched for
VerbAdjective
vouched for (Verb)
/vˈaʊtʃt fˈɔɹ/
/vˈaʊtʃt fˈɔɹ/
AI
Ví dụ
Nhiều lãnh đạo cộng đồng đã xác nhận lợi ích của việc tình nguyện địa phương.Many community leaders vouched for the benefits of local volunteering.
Cô ấy không xác nhận độ chính xác của kết quả khảo sát.She did not vouch for the accuracy of the survey results.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
vouched for (Adjective)
/vˈaʊtʃt fˈɔɹ/
/vˈaʊtʃt fˈɔɹ/
AI
Nghĩa 01
được đảm bảo, được cam đoan; chắc chắn rằng điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra.
guaranteed assured.
Ví dụ
Cộng đồng đã đảm bảo cam kết của Sarah trong việc giúp đỡ người khác.The community vouched for Sarah's commitment to helping others in need.
Họ không đảm bảo khả năng của anh ấy trong việc tổ chức sự kiện thành công.They did not vouch for his ability to organize the event successfully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "vouched for" có nghĩa là xác nhận hoặc chứng thực một điều gì đó, thường liên quan đến uy tín của một người hay thông tin. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách sử dụng trong văn nói có thể khác nhau, với người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu trong "vouched" hơn so với người Mỹ.