vouching
vouching (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của vouching (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | vouch |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | vouched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | vouched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | vouches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | vouching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Vouching" là một thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực kế toán và kiểm toán, chỉ hành động xác nhận hoặc chứng thực tính xác thực của tài liệu hoặc thông tin. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa lẫn cách sử dụng. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực tiễn, "vouching" thường được áp dụng để đảm bảo rằng các khoản mục trong báo cáo tài chính là chính xác và hợp lệ.