Bản dịch của từ Vulnerable files trong tiếng Việt

Vulnerable files

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vulnerable files(Noun)

vˈʌlnərəbəl fˈaɪlz
ˈvəɫnɝəbəɫ ˈfaɪɫz
01

Tài liệu hoặc hồ sơ không đủ khả năng bảo vệ chống lại các mối đe dọa

The documents or files are not sufficiently protected against threats.

这些文件或档案的保护措施还不够,难以抵御潜在的威胁。

Ví dụ
02

Dữ liệu được lưu trữ dưới dạng kỹ thuật số có thể bị kẻ không có thẩm quyền lợi dụng.

The data is stored in a numerical format that could potentially be misused by unauthorized users.

数据以数字格式存储,可能被未经授权的用户滥用。

Ví dụ
03

Các tập tin có nguy cơ bị truy cập, thay đổi hoặc hư hỏng

The files are at risk of being accessed, altered, or damaged.

这些文件可能会被未授权访问、篡改或损坏。

Ví dụ