Bản dịch của từ Vying trong tiếng Việt

Vying

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vying(Verb)

vˈaɪɪŋ
vˈaɪɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh của động từ “vie”, nghĩa là đang cạnh tranh hoặc cố gắng giành được điều gì đó.

Present participle and gerund of vie.

竞争

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

"Vying" là dạng tiếp diễn (đang làm) hoặc danh động từ của động từ "vie" trong tiếng Anh, có nghĩa là cạnh tranh, ganh đua với người khác để giành được cái gì đó.

Present participle and gerund of vy.

竞争

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ