Bản dịch của từ Walk of life trong tiếng Việt

Walk of life

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Walk of life(Idiom)

ˈwɔ.kɔˌflaɪf
ˈwɔ.kɔˌflaɪf
01

Cụm từ này chỉ loại công việc, ngành nghề mà một người làm, hoặc loại người mà họ thường giao tiếp/thuộc về (ví dụ: người cùng nghề, cùng tầng lớp, cùng môi trường làm việc).

The type of work that someone does or the type of people who they are involved with.

某人的职业或与之相关的人群

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh