wallpapering
wallpapering (Verb)
Nghĩa 01 · Phủ tường bằng giấy dán tường; thực hiện việc dán giấy trang trí lên tường để che phủ hoặc trang trí bề mặt tường.
Phủ tường bằng giấy dán tường; thực hiện việc dán giấy trang trí lên tường để che phủ hoặc trang trí bề mặt tường.
cover with wallpaper.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wallpapering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wallpaper |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | wallpapered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | wallpapered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wallpapers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | wallpapering |
wallpapering (Noun)
Nghĩa 01 · Hoạt động hoặc nghề nghiệp dán giấy dán tường lên các bức tường (trong nhà hoặc phòng) để trang trí hoặc che phủ bề mặt tường.
Hoạt động hoặc nghề nghiệp dán giấy dán tường lên các bức tường (trong nhà hoặc phòng) để trang trí hoặc che phủ bề mặt tường.
the activity or occupation of covering walls with wallpaper.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wallpapering" là danh từ chỉ hành động dán giấy dán tường, thường để trang trí hoặc cải thiện không gian nội thất. Trong tiếng Anh Anh, từ ngữ này được dùng phổ biến tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên ở Anh, thuật ngữ "wallpapering" thường liên quan đến việc sử dụng giấy dán tường truyền thống, trong khi ở Mỹ, nó có thể bao gồm cả chế độ dán tường bằng vật liệu hiện đại hơn. Cả hai phiên bản đều sử dụng từ này trong ngữ cảnh xây dựng và trang trí nội thất.