Bản dịch của từ Wander aimlessly trong tiếng Việt
Wander aimlessly
Phrase

Wander aimlessly(Phrase)
wˈɒndɐ ˈeɪmləsli
ˈwɑndɝ ˈeɪmɫəsɫi
Ví dụ
02
Đi lang thang mà không có mục đích hoặc đích đến cố định
Moving aimlessly without a clear direction or destination.
漫无目的地四处游荡,没有明确的方向或目标地点。
Ví dụ
