Bản dịch của từ Waring trong tiếng Việt

Waring

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waring(Verb)

ˈwɛ.rɪŋ
ˈwɛ.rɪŋ
01

"waring" là dạng hiện tại phân từ (present participle) và danh động từ (gerund) của động từ "ware". Tùy nghĩa của "ware", nó có thể mang ý "làm hàng hóa", "bán hàng" hoặc trong một số trường hợp hiếm là "cẩn trọng, chú ý" (từ "ware" cổ/hiếm). Tuy nhiên, nghĩa thông dụng nhất liên quan đến "ware" là "bán, buôn bán" nên "waring" được hiểu là hành động đang bán hàng hoặc hành vi buôn bán (đang bán / việc bán).

Present participle and gerund of ware.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ