Bản dịch của từ Warm (someone/something) up trong tiếng Việt

Warm (someone/something) up

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Warm (someone/something) up(Phrase)

wˈɔɹm sˈʌmənˌumənʃˌuɨnts ˈʌp
wˈɔɹm sˈʌmənˌumənʃˌuɨnts ˈʌp
01

Chuẩn bị (ai đó hoặc cái gì đó) cho một hoạt động cần dùng thể lực bằng cách làm nóng cơ thể hoặc luyện tập nhẹ trước khi bắt đầu.

To prepare someone or something for an activity that requires physical effort.

为活动做好身体准备

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh