Anh - Việt

Bản dịch của từ Warped trong tiếng Việt

warped

VerbAdjective

warped (Verb)

/wˈɔɹpt/
/wˈɔɹpt/
AI

Nghĩa 01

(động từ) bị uốn cong, bị vặn hoặc làm cho mất hình dạng ban đầu; trở nên méo mó, cong vênh so với hình dạng ban đầu.

become or cause to become bent or twisted out of shape.

Ví dụ
Áp lực liên tục đã làm méo mó nhận thức của họ về vấn đề công bằng xã hội.The constant pressure warped their perception of social justice issues.
Truyền thông không làm méo mó sự thật về cuộc biểu tình.The media did not warp the facts about the protest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

warped (Adjective)

/wˈɔɹpt/
/wˈɔɹpt/
AI

Nghĩa 01

Bị vặn, uốn cong hoặc biến dạng so với hình dạng ban đầu; không còn thẳng hoặc đúng hình do bị bóp méo, cong vẹo.

twisted or bent out of shape distorted.

Ví dụ
Các chính sách bị biến dạng dẫn đến bất bình đẳng xã hội ở nhiều cộng đồng.The warped policies led to social inequality in many communities.
Tổ chức không hỗ trợ các quan điểm bị biến dạng về các vấn đề xã hội.The organization did not support warped views on social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh