warped
VerbAdjective
warped (Verb)
/wˈɔɹpt/
/wˈɔɹpt/
AI
Ví dụ
Áp lực liên tục đã làm méo mó nhận thức của họ về vấn đề công bằng xã hội.The constant pressure warped their perception of social justice issues.
Truyền thông không làm méo mó sự thật về cuộc biểu tình.The media did not warp the facts about the protest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
warped (Adjective)
/wˈɔɹpt/
/wˈɔɹpt/
AI
Ví dụ
Các chính sách bị biến dạng dẫn đến bất bình đẳng xã hội ở nhiều cộng đồng.The warped policies led to social inequality in many communities.
Tổ chức không hỗ trợ các quan điểm bị biến dạng về các vấn đề xã hội.The organization did not support warped views on social issues.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "warped" là tính từ mô tả trạng thái bị cong, vênh hoặc biến dạng, thường do tác động của nhiệt độ hoặc áp lực. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "warped" có thể đề cập đến âm thanh không chính xác hoặc bị méo mó. Về sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này giữ nguyên nghĩa và hình thức viết, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, tiếng Anh Mỹ có thể áp dụng phổ biến hơn trong lĩnh vực công nghệ và thiết kế.