Bản dịch của từ Was incumbent upon trong tiếng Việt

Was incumbent upon

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Was incumbent upon(Phrase)

wˈɒz ɪnkˈʌmbənt ˈʌpɒn
ˈwɑz ˌɪnˈkəmbənt ˈəpɑn
01

Cần phải hoặc bắt buộc ai đó phải làm điều gì đó.

Someone has to do something.

总得有人出手帮忙吧。

Ví dụ
02

Đó từng là trách nhiệm hoặc nghĩa vụ của một người.

It's a duty or responsibility that a person has.

那是一个人的义务或责任。

Ví dụ
03

Đó là một nghĩa vụ.

That's a duty.

那是一种责任。

Ví dụ