Bản dịch của từ Was incumbent upon trong tiếng Việt
Was incumbent upon
Phrase

Was incumbent upon(Phrase)
wˈɒz ɪnkˈʌmbənt ˈʌpɒn
ˈwɑz ˌɪnˈkəmbənt ˈəpɑn
02
Đó từng là trách nhiệm hoặc nghĩa vụ của một người.
It's a duty or responsibility that a person has.
那是一个人的义务或责任。
Ví dụ
03
Đó là một nghĩa vụ.
That's a duty.
那是一种责任。
Ví dụ
