Bản dịch của từ Was told off trong tiếng Việt

Was told off

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Was told off(Phrase)

wˈɒz tˈəʊld ˈɒf
ˈwɑz ˈtoʊɫd ˈɔf
01

Rầy la ai đó về hành vi hay hành động của họ

To scold someone for their behavior or actions

因为他们的行为或举止而责备某人

Ví dụ
02

Nhận phản hồi tiêu cực

Receives criticism

接受批评

Ví dụ
03

Bị mắng

Getting scolded

被骂了

Ví dụ