Bản dịch của từ Wash away trong tiếng Việt

Wash away

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wash away(Phrase)

wˈɑʃ əwˈeɪ
wˈɑʃ əwˈeɪ
01

Loại bỏ hoặc trôi đi thứ gì đó bằng cách rửa/để nước cuốn đi.

To remove something by washing.

用水冲走某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Wash away(Verb)

wˈɑʃ əwˈeɪ
wˈɑʃ əwˈeɪ
01

Bị nước cuốn trôi; bị nước làm mất đi hoặc xóa đi (ví dụ: đất, rác, dấu vết) khi nước chảy qua hoặc lũ lụt

To be removed by water.

被水冲走

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh