Bản dịch của từ Water bag trong tiếng Việt

Water bag

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Water bag(Noun)

wˈɑtəɹ bæg
wˈɑtəɹ bæg
01

Một túi (bao) dùng để đựng hoặc mang nước khi đi đường, đi dã ngoại hoặc sinh hoạt ngoài trời.

A bag used for carrying water.

装水的袋子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Water bag(Noun Uncountable)

wˈɑtəɹ bæg
wˈɑtəɹ bæg
01

Một vùng nước nhỏ, như một ao nhỏ hoặc vũng nước; kích thước nhỏ hơn hồ, thường là nước tụ lại ở mặt đất.

A body of water that is small in size.

小水体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh