Bản dịch của từ Water detriment trong tiếng Việt

Water detriment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Water detriment(Noun)

wˈɔːtɐ dˈɛtrɪmənt
ˈwɔtɝ ˈdɛtrəmənt
01

Sự mất mát hoặc thiệt hại xảy ra do một tình huống cụ thể.

The loss or injury that occurs as a result of a particular situation

Ví dụ
02

Trạng thái bị tổn hại hoặc hư hỏng

The state of being harmed or damaged

Ví dụ
03

Một nguyên nhân gây ra thiệt hại hoặc tổn thương

A cause of damage or harm

Ví dụ