Bản dịch của từ Water feature trong tiếng Việt
Water feature

Water feature (Noun)
Một đặc điểm trang trí của cảnh quan bao gồm nước, chẳng hạn như ao, đài phun nước hoặc suối.
A decorative feature of a landscape that includes water such as a pond fountain or stream.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Water feature" là một thuật ngữ chỉ các yếu tố nước như đài phun nước, hồ cá, hay suối trong thiết kế cảnh quan, nhằm tạo ra sự hấp dẫn về mặt thẩm mỹ và nghe nhìn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cấu trúc. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "water feature" có thể nhấn mạnh đến tính năng nghệ thuật hơn là tính năng thực tiễn trong thiết kế.
"Water feature" là một thuật ngữ chỉ các yếu tố nước như đài phun nước, hồ cá, hay suối trong thiết kế cảnh quan, nhằm tạo ra sự hấp dẫn về mặt thẩm mỹ và nghe nhìn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách sử dụng từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về ngữ nghĩa hay cấu trúc. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "water feature" có thể nhấn mạnh đến tính năng nghệ thuật hơn là tính năng thực tiễn trong thiết kế.
