Bản dịch của từ Water station trong tiếng Việt
Water station
Noun [U/C]

Water station(Noun)
wˈɔtɚ stˈeɪʃən
wˈɔtɚ stˈeɪʃən
Ví dụ
02
Một nơi phục vụ đồ uống, đặc biệt là các loại dựa trên nước.
This is a place that serves beverages, especially those that originate from water.
一家提供饮品,尤其是以水为基础的饮品的场所。
Ví dụ
03
Một địa điểm cung cấp nước để đổ đầy cho xe hoặc các bình chứa.
A place where water is supplied to vehicles or tanks for refilling.
水源点,用于车辆或容器补充水的地点
Ví dụ
