Anh - Việt

Bản dịch của từ Water station trong tiếng Việt

water station

Noun

water station (Noun)

/wˈɔtɚ stˈeɪʃən/
/wˈɔtɚ stˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Một cơ sở nơi nước được xử lý và cung cấp để uống hoặc sử dụng khác.

A facility where water is treated and supplied for drinking or other uses.

Ví dụ
Trạm nước mới mở ở trung tâm thành phố tháng trước cho cư dân.The new water station opened in downtown last month for residents.
Trạm nước không cung cấp nước miễn phí sau 6 giờ chiều.The water station does not provide free water after 6 PM.

Nghĩa 02

Một địa điểm nơi nước được giao cho phương tiện hoặc bình chứa để tiếp nước.

A location where water is delivered to vehicles or containers for refilling.

Ví dụ
Trạm nước mới đã mở cửa tại trung tâm New York tuần trước.The new water station opened in downtown New York last week.
Không có đủ trạm nước ở các vùng nông thôn Việt Nam.There is not enough water station in rural areas of Vietnam.

Nghĩa 03

Một cơ sở nơi phục vụ đồ uống, đặc biệt là những đồ uống có nguồn gốc từ nước.

An establishment where beverages, especially those based on water, are served.

Ví dụ
Trạm nước mới mở ở trung tâm thành phố tuần trước cho sự kiện cộng đồng.The new water station opened in downtown last week for community events.
Trạm nước địa phương hoàn toàn không phục vụ đồ uống có đường.The local water station does not serve sugary drinks at all.